văn giới

văn giới

Văn giới thường tổ chức các buổi hội thảo về văn học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giới văn học, giới viết văn: "văn giới" chỉ tập hợp những người hoạt động trong lĩnh vực sáng tác, nghiên cứu văn học, hoặc những người liên quan đến văn chương.
    • Môi trường văn học: "văn giới" cũng được dùng để nói về không gian xã hội, nơi các nhà văn, nhà thơ, nhà phê bình văn học tương tác hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy một nhân vật tiếng trong văn giới. (Ông ấy được nhiều người trong giới văn học biết đến.)
    • Văn giới đang tranh luận về giá trị của tác phẩm mới. (Các nhà văn nhà phê bình đang thảo luận về giá trị của một tác phẩm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "văn giới hiện đại": giới văn học trong thời kỳ đương đại.

    • Văn giới hiện đại nhiều xu hướng sáng tác mới mẻ. (Giới văn học ngày nay nhiều phong cách viết mới.)
  • "dư luận văn giới": ý kiến, quan điểm chung của giới văn học về một vấn đề.

    • luận văn giới phản hồi tích cực về cuốn tiểu thuyết. (Giới văn học phản hồi tốt về cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Giới văn (danh từ): cụm từ đồng nghĩa, thường dùng để chỉ chung những người làm văn học.

    • Anh ấy được coi ngôi sao của giới văn. (Anh ấy người nổi bật trong cộng đồng văn học.)
  • Văn đàn (danh từ): diễn đàn văn học, nơi các nhà văn trao đổi ý kiến.

    • Văn đàn đang sôi nổi bàn về phong cách viết mới. (Diễn đàn văn học đang thảo luận sôi nổi về phong cách viết mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Giới văn chương: tập hợp những người yêu thích hoạt động trong lĩnh vực văn chương.
  • Cộng đồng văn học: nhóm người chung sở thích hoặc nghề nghiệp liên quan đến văn học.
Thành ngữ liên quan
  • Văn giới náo nhiệt: không khí sôi động, nhiều hoạt động trong giới văn học.
    • Mùa giải thưởng văn học khiến văn giới náo nhiệt hơn. (Mùa giải thưởng văn học làm cho giới văn học trở nên sôi động.)